Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Anh001.jpg Anh0021.jpg Anh003.jpg Images_13.jpg Ho_Chi_Minh_dep_nhat_ten_nguoi.swf Hinh_nen1.gif Hinh_nen_dong.gif Hinhnenblogdep1024x768.jpg Hoa_Hong_2.gif Lang_que_Viet_Nam__2.gif Lang_que_Viet_Nam__1.gif

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    TÔN SƯ TRỌNG ĐẠO

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Unit 10: A 2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Kiều Xuân Họa (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:07' 17-06-2012
    Dung lượng: 10.7 MB
    Số lượt tải: 11
    Số lượt thích: 0 người
    chúc các em học sinh có một tiết học hay và thú vị !
    Người thực hiện: Kiều Xuân Họa
    Kim`s game
    "Everyday activities"
    H?t gi?
    14
    17
    16
    12
    19
    18
    7
    6
    15
    13
    2
    11
    10
    9
    8
    5
    4
    3
    1
    20 giây
    Kim`s game
    Brush my/his teeth
    Get up
    Take a shower
    Go to school
    Go to bed
    Eat/drink
    Have/eat (breakfast)
    Talk/chat
    Do (my/her) homework
    "Everyday activities"
    Wednesday, February 1st, 2012
    1. New word:
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    (to) put on
    : mặc (quần áo)
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    (to) put on : mặc (quần áo)
    (to) change
    : thay (quần áo)
    1. New word:
    (to) put on : mặc (quần áo)
    (to) change : thay (quần áo)
    (to) polish
    : đánh bóng (giày)
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    (to) polish : đánh bóng (giày)
    (to) put on : mặc (quần áo)
    (to) change : thay (quần áo)
    uống
    (vp )
    (to) drank
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    (to) drink
    1. New word:
    (to) polish : đánh bóng (giày)
    sandals
    ( n ) dép xăng đan
    (to) put on : mặc (quần áo)
    (to) change : thay (quần áo)
    (to) drank uống
    (vp )
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    (to) polish : đánh bóng (giày)
    sandals ( n ) dép xăng đan
    (to) put on : mặc (quần áo)
    (to) change : thay (quần áo)
    (to) drank uống
    (vp )
    pants
    ( n ) quần dài
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    (to) put on
    (to) change
    : thay (quần áo)
    : mặc (quần áo)
    (to) polish
    : đánh bóng (giày)
    sandals
    ( n ) dép xăng đan
    pants
    ( n ) quần dài
    (to) drank
    (vp )
    uống
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    3. went to bed
    1. put on clean clothes
    6.changed into red pants
    8. put lunch box in her bag
    2. polished her shoes
    4. had her breakfast
    5. ate her sandwich
    7. ironed her clothers
    Wednesday, February 1st, 2012
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    2. Matching:
    a
    b
    g
    d
    e
    f
    c
    h
    1. New word:
    2. Matching:
    a
    b
    g
    d
    e
    f
    c
    h
    went to bed
    put on
    clean clothes
    changed into
    red pants
    put a sandwich
    in her lunch box
    polished
    her shoes
    had her
    breakfast
    ate her
    sandwich
    ironed her
    clothers
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    2. Matching:
    3. Listening and ordering:
    f
    e
    g
    d
    c
    b
    h
    a
    a
    b
    g
    d
    e
    f
    c
    h
    went to bed
    put on
    clean clothes
    changed into
    red pants
    put a sandwich
    in her lunch box
    polished
    her shoes
    had her
    breakfast
    ate her
    sandwich
    ironed her
    clothers
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    1. New word:
    2. Matching:
    3. Listening and ordering:
    4. Retelling what Hoa did yesterday:
    (to) put on : mặc (quần áo) (to) drank uống
    (to) change : thay (quần áo) sandals ( n ) dép xăng đan
    (to) polish : đánh bóng (giày) pants ( n ) quần dài
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
    Yesterday, Hoa got up and took a shower. She ...........
    1. New word:
    2. Matching:
    3. Listening and ordering:
    4. Retelling what Hoa did yesterday:
    (to) put on : mặc (quần áo) (to) drank uống
    (to) change : thay (quần áo) sandals ( n ) dép xăng đan
    (to) polish : đánh bóng (giày) pants ( n ) quần dài
    5. Homework:
    - Learn new words by heart.
    - Write a paragraph about your yesterday activities.
    - Prepare: A3.
    THANK YOU AND GOODbYE
    Wednesday, January 19th, 2011
    Unit 10: Health and hygiene
    Period 62: Personal hygiene (A2)
     
    Gửi ý kiến